Chuyển đổi 1000 UAH sang XLM
Chuyển đổi 1000 UAH sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 8,88 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:32, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 8,880000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.024.757.055 UAH. Stellar giảm -2.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.22%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.423.414.844,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
287,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
3,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:32 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.88 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 8,880000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Stellar
UAH
XLM
0.01
UAH
0,00112613
XLM
0.1
UAH
0,01126126
XLM
1
UAH
0,11261261
XLM
2
UAH
0,22522523
XLM
3
UAH
0,33783784
XLM
5
UAH
0,56306306
XLM
10
UAH
1,126126
XLM
20
UAH
2,252252
XLM
25
UAH
2,815315
XLM
50
UAH
5,630631
XLM
100
UAH
11,2613
XLM
250
UAH
28,1532
XLM
500
UAH
56,3063
XLM
1000
UAH
112,613
XLM
2500
UAH
281,532
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-UAH được tạo vào lúc 19:32:31 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC