Chuyển đổi AVAX sang MMK
Chuyển đổi AVAX sang MMK theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 28.448 MMK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:14, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 28.448,0 MMK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 728.544.978.342 MMK. Avalanche giảm -1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.17%. Tổng cung của Avalanche là 462.594.375,27 US$ và tổng cung lưu thông là 430.925.853,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
12,26 NT US$
Nguồn cung lưu thông
430,93 Tr US$
Khối lượng (24h)
728,54 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:14 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang MMK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 28448 MMK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 28.448,0 MMK MMK, trong khi 1 MMK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang MMK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Burmese Kyat
AVAX
MMK
0.01
AVAX
284,480
MMK
0.1
AVAX
2.844,80
MMK
1
AVAX
28.448,0
MMK
2
AVAX
56.896,0
MMK
3
AVAX
85.344,0
MMK
5
AVAX
142.240
MMK
10
AVAX
284.480
MMK
20
AVAX
568.960
MMK
25
AVAX
711.200
MMK
50
AVAX
1.422.400
MMK
100
AVAX
2.844.800
MMK
250
AVAX
7.112.000
MMK
500
AVAX
14.224.000
MMK
1000
AVAX
28.448.000
MMK
2500
AVAX
71.120.000
MMK
Chuyển đổi Burmese Kyat sang Avalanche
MMK
AVAX
0.01
MMK
0,00000035
AVAX
0.1
MMK
0,00000352
AVAX
1
MMK
0,00003515
AVAX
2
MMK
0,00007030
AVAX
3
MMK
0,00010546
AVAX
5
MMK
0,00017576
AVAX
10
MMK
0,00035152
AVAX
20
MMK
0,00070304
AVAX
25
MMK
0,00087880
AVAX
50
MMK
0,00175759
AVAX
100
MMK
0,00351519
AVAX
250
MMK
0,00878796
AVAX
500
MMK
0,01757593
AVAX
1000
MMK
0,03515186
AVAX
2500
MMK
0,08787964
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-MMK được tạo vào lúc 08:14:16 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC