Chuyển đổi AVAX sang RUB
Chuyển đổi AVAX sang RUB theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 775,4 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:35, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 775,400 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.061.459.143 RUB. Avalanche tăng +1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.53%. Tổng cung của Avalanche là 463.400.840,9 US$ và tổng cung lưu thông là 431.731.813,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 34.
Vốn hóa thị trường
334,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
22,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:35 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 775.4 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 775,400 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Russian Ruble
AVAX
RUB
0.01
AVAX
7,754000
RUB
0.1
AVAX
77,5400
RUB
1
AVAX
775,400
RUB
2
AVAX
1.550,80
RUB
3
AVAX
2.326,20
RUB
5
AVAX
3.877,00
RUB
10
AVAX
7.754,00
RUB
20
AVAX
15.508,0
RUB
25
AVAX
19.385,0
RUB
50
AVAX
38.770,0
RUB
100
AVAX
77.540,0
RUB
250
AVAX
193.850
RUB
500
AVAX
387.700
RUB
1000
AVAX
775.400
RUB
2500
AVAX
1.938.500
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Avalanche
RUB
AVAX
0.01
RUB
0,00001290
AVAX
0.1
RUB
0,00012897
AVAX
1
RUB
0,00128966
AVAX
2
RUB
0,00257931
AVAX
3
RUB
0,00386897
AVAX
5
RUB
0,00644828
AVAX
10
RUB
0,01289657
AVAX
20
RUB
0,02579314
AVAX
25
RUB
0,03224142
AVAX
50
RUB
0,06448285
AVAX
100
RUB
0,12896570
AVAX
250
RUB
0,32241424
AVAX
500
RUB
0,64482848
AVAX
1000
RUB
1,289657
AVAX
2500
RUB
3,224142
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-RUB được tạo vào lúc 14:35:03 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC