Chuyển đổi AVAX sang SAR
Chuyển đổi AVAX sang SAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 82,8 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:26, 28 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 82,8000 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 955.715.090 SAR. Avalanche tăng +0.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.74%. Tổng cung của Avalanche là 451.492.532,3 US$ và tổng cung lưu thông là 414.823.043,13 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 15.
Vốn hóa thị trường
34,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
414,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
955,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:26 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 82.8 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 82,8000 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Saudi Riyal

AVAX
SAR
0.01
AVAX
0,82800000
SAR
0.1
AVAX
8,280000
SAR
1
AVAX
82,8000
SAR
2
AVAX
165,600
SAR
3
AVAX
248,400
SAR
5
AVAX
414,000
SAR
10
AVAX
828,000
SAR
20
AVAX
1.656,00
SAR
25
AVAX
2.070,00
SAR
50
AVAX
4.140,00
SAR
100
AVAX
8.280,00
SAR
250
AVAX
20.700,0
SAR
500
AVAX
41.400,0
SAR
1000
AVAX
82.800,0
SAR
2500
AVAX
207.000
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Avalanche
SAR

AVAX
0.01
SAR
0,00012077
AVAX
0.1
SAR
0,00120773
AVAX
1
SAR
0,01207729
AVAX
2
SAR
0,02415459
AVAX
3
SAR
0,03623188
AVAX
5
SAR
0,06038647
AVAX
10
SAR
0,12077295
AVAX
20
SAR
0,24154589
AVAX
25
SAR
0,30193237
AVAX
50
SAR
0,60386473
AVAX
100
SAR
1,207729
AVAX
250
SAR
3,019324
AVAX
500
SAR
6,038647
AVAX
1000
SAR
12,0773
AVAX
2500
SAR
30,1932
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SAR được tạo vào lúc 00:26:57 28/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC