Chuyển đổi AVAX sang ILS
Chuyển đổi AVAX sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 44,05 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:57, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 44,0500 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 879.506.985 ₪. Avalanche tăng +2.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -1.34%. Tổng cung của Avalanche là 461.993.413,82 US$ và tổng cung lưu thông là 430.324.389,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
18,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,32 Tr US$
Khối lượng (24h)
879,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:57 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 44.05 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 44,0500 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Israeli New Shekel
AVAX
ILS
0.01
AVAX
0,44050000
ILS
0.1
AVAX
4,405000
ILS
1
AVAX
44,0500
ILS
2
AVAX
88,1000
ILS
3
AVAX
132,150
ILS
5
AVAX
220,250
ILS
10
AVAX
440,500
ILS
20
AVAX
881,000
ILS
25
AVAX
1.101,25
ILS
50
AVAX
2.202,50
ILS
100
AVAX
4.405,00
ILS
250
AVAX
11.012,5
ILS
500
AVAX
22.025,0
ILS
1000
AVAX
44.050,0
ILS
2500
AVAX
110.125
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Avalanche
ILS
AVAX
0.01
ILS
0,00022701
AVAX
0.1
ILS
0,00227015
AVAX
1
ILS
0,02270148
AVAX
2
ILS
0,04540295
AVAX
3
ILS
0,06810443
AVAX
5
ILS
0,11350738
AVAX
10
ILS
0,22701476
AVAX
20
ILS
0,45402951
AVAX
25
ILS
0,56753689
AVAX
50
ILS
1,135074
AVAX
100
ILS
2,270148
AVAX
250
ILS
5,675369
AVAX
500
ILS
11,3507
AVAX
1000
ILS
22,7015
AVAX
2500
ILS
56,7537
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ILS được tạo vào lúc 08:57:01 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC