Chuyển đổi AVAX sang ILS
Chuyển đổi AVAX sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 32,77 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:18, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến ILS
Theo dõi
16:18, 31 tháng 1, 2026
0 ILS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 32,7700 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.202.445.355 ₪. Avalanche giảm -2.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.03%. Tổng cung của Avalanche là 463.309.449,09 US$ và tổng cung lưu thông là 431.644.573,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 34.
Vốn hóa thị trường
14,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,64 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,2 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:18 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 32.77 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 32,7700 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Israeli New Shekel
AVAX
ILS
0.01
AVAX
0,32770000
ILS
0.1
AVAX
3,277000
ILS
1
AVAX
32,7700
ILS
2
AVAX
65,5400
ILS
3
AVAX
98,3100
ILS
5
AVAX
163,850
ILS
10
AVAX
327,700
ILS
20
AVAX
655,400
ILS
25
AVAX
819,250
ILS
50
AVAX
1.638,50
ILS
100
AVAX
3.277,00
ILS
250
AVAX
8.192,50
ILS
500
AVAX
16.385,0
ILS
1000
AVAX
32.770,0
ILS
2500
AVAX
81.925,0
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Avalanche
ILS
AVAX
0.01
ILS
0,00030516
AVAX
0.1
ILS
0,00305157
AVAX
1
ILS
0,03051572
AVAX
2
ILS
0,06103143
AVAX
3
ILS
0,09154715
AVAX
5
ILS
0,15257858
AVAX
10
ILS
0,30515716
AVAX
20
ILS
0,61031431
AVAX
25
ILS
0,76289289
AVAX
50
ILS
1,525786
AVAX
100
ILS
3,051572
AVAX
250
ILS
7,628929
AVAX
500
ILS
15,2579
AVAX
1000
ILS
30,5157
AVAX
2500
ILS
76,2893
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ILS được tạo vào lúc 16:18:02 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC