Chuyển đổi AVAX sang ETH
Chuyển đổi AVAX sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 0,004 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:56, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00449914 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 123.663 ETH. Avalanche tăng +0.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.32%. Tổng cung của Avalanche là 461.883.030,81 US$ và tổng cung lưu thông là 430.215.415,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
1,93 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
123,66 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:56 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00449914 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00449914 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Ethereum
AVAX
ETH
0.01
AVAX
0,00004499
ETH
0.1
AVAX
0,00044991
ETH
1
AVAX
0,00449914
ETH
2
AVAX
0,00899828
ETH
3
AVAX
0,01349742
ETH
5
AVAX
0,02249570
ETH
10
AVAX
0,04499140
ETH
20
AVAX
0,08998280
ETH
25
AVAX
0,11247850
ETH
50
AVAX
0,22495700
ETH
100
AVAX
0,44991400
ETH
250
AVAX
1,124785
ETH
500
AVAX
2,249570
ETH
1000
AVAX
4,499140
ETH
2500
AVAX
11,2479
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Avalanche
ETH
AVAX
0.01
ETH
2,222647
AVAX
0.1
ETH
22,2265
AVAX
1
ETH
222,265
AVAX
2
ETH
444,529
AVAX
3
ETH
666,794
AVAX
5
ETH
1.111,323
AVAX
10
ETH
2.222,647
AVAX
20
ETH
4.445,294
AVAX
25
ETH
5.556,617
AVAX
50
ETH
11.113,235
AVAX
100
ETH
22.226,47
AVAX
250
ETH
55.566,175
AVAX
500
ETH
111.132,35
AVAX
1000
ETH
222.264,699
AVAX
2500
ETH
555.661,749
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ETH được tạo vào lúc 12:56:44 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC