Chuyển đổi AVAX sang SEK
Chuyển đổi AVAX sang SEK theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 171,11 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:36, 8 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 171,110 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.305.444.958 SEK. Avalanche tăng +15.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.01%. Tổng cung của Avalanche là 452.187.278,09 US$ và tổng cung lưu thông là 415.517.820,41 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 17.
Vốn hóa thị trường
71,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
415,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:36 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 171.11 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 171,110 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swedish Krona

AVAX
SEK
0.01
AVAX
1,711100
SEK
0.1
AVAX
17,1110
SEK
1
AVAX
171,110
SEK
2
AVAX
342,220
SEK
3
AVAX
513,330
SEK
5
AVAX
855,550
SEK
10
AVAX
1.711,10
SEK
20
AVAX
3.422,20
SEK
25
AVAX
4.277,75
SEK
50
AVAX
8.555,50
SEK
100
AVAX
17.111,0
SEK
250
AVAX
42.777,5
SEK
500
AVAX
85.555,0
SEK
1000
AVAX
171.110
SEK
2500
AVAX
427.775
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Avalanche
SEK

AVAX
0.01
SEK
0,00005844
AVAX
0.1
SEK
0,00058442
AVAX
1
SEK
0,00584419
AVAX
2
SEK
0,01168839
AVAX
3
SEK
0,01753258
AVAX
5
SEK
0,02922097
AVAX
10
SEK
0,05844194
AVAX
20
SEK
0,11688388
AVAX
25
SEK
0,14610484
AVAX
50
SEK
0,29220969
AVAX
100
SEK
0,58441938
AVAX
250
SEK
1,461048
AVAX
500
SEK
2,922097
AVAX
1000
SEK
5,844194
AVAX
2500
SEK
14,6105
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SEK được tạo vào lúc 10:36:41 8/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC