Chuyển đổi AVAX sang XAU
Chuyển đổi AVAX sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:12, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00306216 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 61.138,0 XAU. Avalanche tăng +0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -1.15%. Tổng cung của Avalanche là 461.993.413,82 US$ và tổng cung lưu thông là 430.324.389,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
1,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,32 Tr US$
Khối lượng (24h)
61,14 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:12 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00306216 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00306216 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Troy Ounce
AVAX
XAU
0.01
AVAX
0,00003062
XAU
0.1
AVAX
0,00030622
XAU
1
AVAX
0,00306216
XAU
2
AVAX
0,00612432
XAU
3
AVAX
0,00918648
XAU
5
AVAX
0,01531080
XAU
10
AVAX
0,03062160
XAU
20
AVAX
0,06124320
XAU
25
AVAX
0,07655400
XAU
50
AVAX
0,15310800
XAU
100
AVAX
0,30621600
XAU
250
AVAX
0,76554000
XAU
500
AVAX
1,531080
XAU
1000
AVAX
3,062160
XAU
2500
AVAX
7,655400
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Avalanche
XAU
AVAX
0.01
XAU
3,265669
AVAX
0.1
XAU
32,6567
AVAX
1
XAU
326,567
AVAX
2
XAU
653,134
AVAX
3
XAU
979,701
AVAX
5
XAU
1.632,834
AVAX
10
XAU
3.265,669
AVAX
20
XAU
6.531,337
AVAX
25
XAU
8.164,172
AVAX
50
XAU
16.328,343
AVAX
100
XAU
32.656,687
AVAX
250
XAU
81.641,717
AVAX
500
XAU
163.283,434
AVAX
1000
XAU
326.566,868
AVAX
2500
XAU
816.417,17
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAU được tạo vào lúc 09:12:09 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC