Chuyển đổi AVAX sang XRP
Chuyển đổi AVAX sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 8,425 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:21, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 8,424746 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 102.674.913 XRP. Avalanche tăng +0.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.16%. Tổng cung của Avalanche là 458.078.999,63 US$ và tổng cung lưu thông là 422.276.596,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 22.
Vốn hóa thị trường
3,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
422,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
102,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:21 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.424746 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 8,424746 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang XRP

AVAX

XRP
0.01
AVAX
0,08424746
XRP
0.1
AVAX
0,84247460
XRP
1
AVAX
8,424746
XRP
2
AVAX
16,8495
XRP
3
AVAX
25,2742
XRP
5
AVAX
42,1237
XRP
10
AVAX
84,2475
XRP
20
AVAX
168,495
XRP
25
AVAX
210,619
XRP
50
AVAX
421,237
XRP
100
AVAX
842,475
XRP
250
AVAX
2.106,187
XRP
500
AVAX
4.212,373
XRP
1000
AVAX
8.424,746
XRP
2500
AVAX
21.061,865
XRP
Chuyển đổi XRP sang Avalanche

XRP

AVAX
0.01
XRP
0,00118698
AVAX
0.1
XRP
0,01186979
AVAX
1
XRP
0,11869794
AVAX
2
XRP
0,23739588
AVAX
3
XRP
0,35609382
AVAX
5
XRP
0,59348970
AVAX
10
XRP
1,186979
AVAX
20
XRP
2,373959
AVAX
25
XRP
2,967449
AVAX
50
XRP
5,934897
AVAX
100
XRP
11,8698
AVAX
250
XRP
29,6745
AVAX
500
XRP
59,3490
AVAX
1000
XRP
118,698
AVAX
2500
XRP
296,745
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XRP được tạo vào lúc 04:21:41 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC