Chuyển đổi AVAX sang ZAR
Chuyển đổi AVAX sang ZAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 228 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:20, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 228,000 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.168.664.057 ZAR. Avalanche tăng +0.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.02%. Tổng cung của Avalanche là 461.944.585,97 US$ và tổng cung lưu thông là 430.275.663,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
98,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:20 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 228 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 228,000 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang South African Rand
AVAX
ZAR
0.01
AVAX
2,280000
ZAR
0.1
AVAX
22,8000
ZAR
1
AVAX
228,000
ZAR
2
AVAX
456,000
ZAR
3
AVAX
684,000
ZAR
5
AVAX
1.140,00
ZAR
10
AVAX
2.280,00
ZAR
20
AVAX
4.560,00
ZAR
25
AVAX
5.700,00
ZAR
50
AVAX
11.400,0
ZAR
100
AVAX
22.800,0
ZAR
250
AVAX
57.000,0
ZAR
500
AVAX
114.000
ZAR
1000
AVAX
228.000
ZAR
2500
AVAX
570.000
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang Avalanche
ZAR
AVAX
0.01
ZAR
0,00004386
AVAX
0.1
ZAR
0,00043860
AVAX
1
ZAR
0,00438596
AVAX
2
ZAR
0,00877193
AVAX
3
ZAR
0,01315789
AVAX
5
ZAR
0,02192982
AVAX
10
ZAR
0,04385965
AVAX
20
ZAR
0,08771930
AVAX
25
ZAR
0,10964912
AVAX
50
ZAR
0,21929825
AVAX
100
ZAR
0,43859649
AVAX
250
ZAR
1,096491
AVAX
500
ZAR
2,192982
AVAX
1000
ZAR
4,385965
AVAX
2500
ZAR
10,9649
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ZAR được tạo vào lúc 10:20:43 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC