Chuyển đổi AVAX sang EUR
Chuyển đổi AVAX sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 12 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:59, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 12,0000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 239.679.776 €. Avalanche tăng +1.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -1.33%. Tổng cung của Avalanche là 461.993.413,82 US$ và tổng cung lưu thông là 430.324.389,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
5,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,32 Tr US$
Khối lượng (24h)
239,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:59 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 12,0000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Euro
AVAX
EUR
0.01
AVAX
0,12000000
EUR
0.1
AVAX
1,200000
EUR
1
AVAX
12,0000
EUR
2
AVAX
24,0000
EUR
3
AVAX
36,0000
EUR
5
AVAX
60,0000
EUR
10
AVAX
120,000
EUR
20
AVAX
240,000
EUR
25
AVAX
300,000
EUR
50
AVAX
600,000
EUR
100
AVAX
1.200,00
EUR
250
AVAX
3.000,00
EUR
500
AVAX
6.000,00
EUR
1000
AVAX
12.000,0
EUR
2500
AVAX
30.000,0
EUR
Chuyển đổi Euro sang Avalanche
EUR
AVAX
0.01
EUR
0,00083333
AVAX
0.1
EUR
0,00833333
AVAX
1
EUR
0,08333333
AVAX
2
EUR
0,16666667
AVAX
3
EUR
0,25000000
AVAX
5
EUR
0,41666667
AVAX
10
EUR
0,83333333
AVAX
20
EUR
1,666667
AVAX
25
EUR
2,083333
AVAX
50
EUR
4,166667
AVAX
100
EUR
8,333333
AVAX
250
EUR
20,8333
AVAX
500
EUR
41,6667
AVAX
1000
EUR
83,3333
AVAX
2500
EUR
208,333
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-EUR được tạo vào lúc 05:59:41 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC