Chuyển đổi AVAX sang XAG
Chuyển đổi AVAX sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 0,639 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:43, 22 tháng 7, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến XAG
Theo dõi
14:43, 22 tháng 7, 2025
0 XAG
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,63932100 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.016.425 XAG. Avalanche giảm -4.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -2.17%. Tổng cung của Avalanche là 457.279.296,03 US$ và tổng cung lưu thông là 422.276.596,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 20.
Vốn hóa thị trường
270,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
422,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
37,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:43 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.639321 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,63932100 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Silver Ounce

AVAX
XAG
0.01
AVAX
0,00639321
XAG
0.1
AVAX
0,06393210
XAG
1
AVAX
0,63932100
XAG
2
AVAX
1,278642
XAG
3
AVAX
1,917963
XAG
5
AVAX
3,196605
XAG
10
AVAX
6,393210
XAG
20
AVAX
12,7864
XAG
25
AVAX
15,9830
XAG
50
AVAX
31,9661
XAG
100
AVAX
63,9321
XAG
250
AVAX
159,830
XAG
500
AVAX
319,661
XAG
1000
AVAX
639,321
XAG
2500
AVAX
1.598,303
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Avalanche
XAG

AVAX
0.01
XAG
0,01564159
AVAX
0.1
XAG
0,15641595
AVAX
1
XAG
1,564159
AVAX
2
XAG
3,128319
AVAX
3
XAG
4,692478
AVAX
5
XAG
7,820797
AVAX
10
XAG
15,6416
AVAX
20
XAG
31,2832
AVAX
25
XAG
39,1040
AVAX
50
XAG
78,2080
AVAX
100
XAG
156,416
AVAX
250
XAG
391,040
AVAX
500
XAG
782,080
AVAX
1000
XAG
1.564,159
AVAX
2500
XAG
3.910,399
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAG được tạo vào lúc 14:43:51 22/7/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC