Chuyển đổi AVAX sang GBP
Chuyển đổi AVAX sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 10,25 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:50, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến GBP
Theo dõi
14:50, 16 tháng 1, 2026
0 GBP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 10,2500 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 232.587.185 £. Avalanche giảm -4.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.37%. Tổng cung của Avalanche là 462.442.551,98 US$ và tổng cung lưu thông là 430.773.452,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 30.
Vốn hóa thị trường
4,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,77 Tr US$
Khối lượng (24h)
232,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:50 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.25 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 10,2500 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang British Pound Sterling
AVAX
GBP
0.01
AVAX
0,10250000
GBP
0.1
AVAX
1,025000
GBP
1
AVAX
10,2500
GBP
2
AVAX
20,5000
GBP
3
AVAX
30,7500
GBP
5
AVAX
51,2500
GBP
10
AVAX
102,500
GBP
20
AVAX
205,000
GBP
25
AVAX
256,250
GBP
50
AVAX
512,500
GBP
100
AVAX
1.025,00
GBP
250
AVAX
2.562,50
GBP
500
AVAX
5.125,00
GBP
1000
AVAX
10.250,0
GBP
2500
AVAX
25.625,0
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Avalanche
GBP
AVAX
0.01
GBP
0,00097561
AVAX
0.1
GBP
0,00975610
AVAX
1
GBP
0,09756098
AVAX
2
GBP
0,19512195
AVAX
3
GBP
0,29268293
AVAX
5
GBP
0,48780488
AVAX
10
GBP
0,97560976
AVAX
20
GBP
1,951220
AVAX
25
GBP
2,439024
AVAX
50
GBP
4,878049
AVAX
100
GBP
9,756098
AVAX
250
GBP
24,3902
AVAX
500
GBP
48,7805
AVAX
1000
GBP
97,5610
AVAX
2500
GBP
243,902
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-GBP được tạo vào lúc 14:50:30 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC