Chuyển đổi AVAX sang PLN
Chuyển đổi AVAX sang PLN theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 49,28 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:14, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 49,2800 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.262.044.668 PLN. Avalanche giảm -1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.17%. Tổng cung của Avalanche là 462.594.375,27 US$ và tổng cung lưu thông là 430.925.853,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
21,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,93 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,26 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:14 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 49.28 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 49,2800 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Polish Zloty
AVAX
PLN
0.01
AVAX
0,49280000
PLN
0.1
AVAX
4,928000
PLN
1
AVAX
49,2800
PLN
2
AVAX
98,5600
PLN
3
AVAX
147,840
PLN
5
AVAX
246,400
PLN
10
AVAX
492,800
PLN
20
AVAX
985,600
PLN
25
AVAX
1.232,00
PLN
50
AVAX
2.464,00
PLN
100
AVAX
4.928,00
PLN
250
AVAX
12.320,0
PLN
500
AVAX
24.640,0
PLN
1000
AVAX
49.280,0
PLN
2500
AVAX
123.200
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Avalanche
PLN
AVAX
0.01
PLN
0,00020292
AVAX
0.1
PLN
0,00202922
AVAX
1
PLN
0,02029221
AVAX
2
PLN
0,04058442
AVAX
3
PLN
0,06087662
AVAX
5
PLN
0,10146104
AVAX
10
PLN
0,20292208
AVAX
20
PLN
0,40584416
AVAX
25
PLN
0,50730519
AVAX
50
PLN
1,014610
AVAX
100
PLN
2,029221
AVAX
250
PLN
5,073052
AVAX
500
PLN
10,1461
AVAX
1000
PLN
20,2922
AVAX
2500
PLN
50,7305
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-PLN được tạo vào lúc 08:14:06 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC