Chuyển đổi AVAX sang NOK
Chuyển đổi AVAX sang NOK theo tỷ giá hối đoái thực
1 AVAX tương đương 138,89 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:31, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến NOK
Theo dõi
23:31, 18 tháng 1, 2026
0 NOK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 138,890 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.801.979.193 NOK. Avalanche tăng +0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.29%. Tổng cung của Avalanche là 462.615.548,58 US$ và tổng cung lưu thông là 430.946.482,08 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
59,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,95 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:31 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 138.89 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 138,890 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Norwegian Krone
AVAX
NOK
0.01
AVAX
1,388900
NOK
0.1
AVAX
13,8890
NOK
1
AVAX
138,890
NOK
2
AVAX
277,780
NOK
3
AVAX
416,670
NOK
5
AVAX
694,450
NOK
10
AVAX
1.388,90
NOK
20
AVAX
2.777,80
NOK
25
AVAX
3.472,25
NOK
50
AVAX
6.944,50
NOK
100
AVAX
13.889,0
NOK
250
AVAX
34.722,5
NOK
500
AVAX
69.445,0
NOK
1000
AVAX
138.890
NOK
2500
AVAX
347.225
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Avalanche
NOK
AVAX
0.01
NOK
0,00007200
AVAX
0.1
NOK
0,00071999
AVAX
1
NOK
0,00719994
AVAX
2
NOK
0,01439988
AVAX
3
NOK
0,02159983
AVAX
5
NOK
0,03599971
AVAX
10
NOK
0,07199942
AVAX
20
NOK
0,14399885
AVAX
25
NOK
0,17999856
AVAX
50
NOK
0,35999712
AVAX
100
NOK
0,71999424
AVAX
250
NOK
1,799986
AVAX
500
NOK
3,599971
AVAX
1000
NOK
7,199942
AVAX
2500
NOK
17,9999
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NOK được tạo vào lúc 23:31:41 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC