Chuyển đổi 250 CRO sang VEF
Chuyển đổi 250 CRO sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,008 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:20, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00802218 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.666.759 VEF. Cronos giảm -3.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.20%. Tổng cung của Cronos là 98.360.374.458,88 US$ và tổng cung lưu thông là 39.827.187.776,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
319,33 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,83 T US$
Khối lượng (24h)
6,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:20 , việc chuyển đổi 250 Cronos (CRO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.005545 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00802218 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Venezuelan bolívar fuerte
CRO
VEF
0.01
CRO
0,00008022
VEF
0.1
CRO
0,00080222
VEF
1
CRO
0,00802218
VEF
2
CRO
0,01604436
VEF
3
CRO
0,02406654
VEF
5
CRO
0,04011090
VEF
10
CRO
0,08022180
VEF
20
CRO
0,16044360
VEF
25
CRO
0,20055450
VEF
50
CRO
0,40110900
VEF
100
CRO
0,80221800
VEF
250
CRO
2,005545
VEF
500
CRO
4,011090
VEF
1000
CRO
8,022180
VEF
2500
CRO
20,0555
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cronos
VEF
CRO
0.01
VEF
1,246544
CRO
0.1
VEF
12,4654
CRO
1
VEF
124,654
CRO
2
VEF
249,309
CRO
3
VEF
373,963
CRO
5
VEF
623,272
CRO
10
VEF
1.246,544
CRO
20
VEF
2.493,088
CRO
25
VEF
3.116,36
CRO
50
VEF
6.232,72
CRO
100
VEF
12.465,44
CRO
250
VEF
31.163,599
CRO
500
VEF
62.327,198
CRO
1000
VEF
124.654,396
CRO
2500
VEF
311.635,989
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VEF được tạo vào lúc 11:20:30 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC