Chuyển đổi 20 VEF sang CRO
Chuyển đổi 20 VEF sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,009 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:20, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00949673 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.029.613 VEF. Cronos giảm -4.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.51%. Tổng cung của Cronos là 97.431.374.196,94 US$ và tổng cung lưu thông là 27.431.260.096,04 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
260,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
4,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:20 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00949673 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00949673 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Venezuelan bolívar fuerte

CRO
VEF
0.01
CRO
0,00009497
VEF
0.1
CRO
0,00094967
VEF
1
CRO
0,00949673
VEF
2
CRO
0,01899346
VEF
3
CRO
0,02849019
VEF
5
CRO
0,04748365
VEF
10
CRO
0,09496730
VEF
20
CRO
0,18993460
VEF
25
CRO
0,23741825
VEF
50
CRO
0,47483650
VEF
100
CRO
0,94967300
VEF
250
CRO
2,374183
VEF
500
CRO
4,748365
VEF
1000
CRO
9,496730
VEF
2500
CRO
23,7418
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cronos
VEF

CRO
0.01
VEF
1,052994
CRO
0.1
VEF
10,5299
CRO
1
VEF
105,299
CRO
2
VEF
210,599
CRO
3
VEF
315,898
CRO
5
VEF
526,497
CRO
10
VEF
1.052,994
CRO
20
VEF
2.105,988
CRO
25
VEF
2.632,485
CRO
50
VEF
5.264,97
CRO
100
VEF
10.529,94
CRO
250
VEF
26.324,851
CRO
500
VEF
52.649,702
CRO
1000
VEF
105.299,403
CRO
2500
VEF
263.248,508
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VEF được tạo vào lúc 04:20:47 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC