Chuyển đổi 250 VEF sang CRO
Chuyển đổi 250 VEF sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,01 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:03, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00999535 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.309.875 VEF. Cronos giảm -2.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.29%. Tổng cung của Cronos là 98.302.520.418,01 US$ và tổng cung lưu thông là 38.602.574.621,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
385,97 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
1,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:03 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00999535 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00999535 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Venezuelan bolívar fuerte
CRO
VEF
0.01
CRO
0,00009995
VEF
0.1
CRO
0,00099954
VEF
1
CRO
0,00999535
VEF
2
CRO
0,01999070
VEF
3
CRO
0,02998605
VEF
5
CRO
0,04997675
VEF
10
CRO
0,09995350
VEF
20
CRO
0,19990700
VEF
25
CRO
0,24988375
VEF
50
CRO
0,49976750
VEF
100
CRO
0,99953500
VEF
250
CRO
2,498838
VEF
500
CRO
4,997675
VEF
1000
CRO
9,995350
VEF
2500
CRO
24,9884
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cronos
VEF
CRO
0.01
VEF
1,000465
CRO
0.1
VEF
10,0047
CRO
1
VEF
100,047
CRO
2
VEF
200,093
CRO
3
VEF
300,140
CRO
5
VEF
500,233
CRO
10
VEF
1.000,465
CRO
20
VEF
2.000,93
CRO
25
VEF
2.501,163
CRO
50
VEF
5.002,326
CRO
100
VEF
10.004,652
CRO
250
VEF
25.011,63
CRO
500
VEF
50.023,261
CRO
1000
VEF
100.046,522
CRO
2500
VEF
250.116,304
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VEF được tạo vào lúc 10:03:59 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC