Chuyển đổi 2 VEF sang CRO
Chuyển đổi 2 VEF sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,01 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:38, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,01008164 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 932.657 VEF. Cronos tăng +0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.39%. Tổng cung của Cronos là 98.304.485.235,82 US$ và tổng cung lưu thông là 38.604.544.269,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
389,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
932,66 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:38 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01008164 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,01008164 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Venezuelan bolívar fuerte
CRO
VEF
0.01
CRO
0,00010082
VEF
0.1
CRO
0,00100816
VEF
1
CRO
0,01008164
VEF
2
CRO
0,02016328
VEF
3
CRO
0,03024492
VEF
5
CRO
0,05040820
VEF
10
CRO
0,10081640
VEF
20
CRO
0,20163280
VEF
25
CRO
0,25204100
VEF
50
CRO
0,50408200
VEF
100
CRO
1,008164
VEF
250
CRO
2,520410
VEF
500
CRO
5,040820
VEF
1000
CRO
10,0816
VEF
2500
CRO
25,2041
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cronos
VEF
CRO
0.01
VEF
0,99190211
CRO
0.1
VEF
9,919021
CRO
1
VEF
99,1902
CRO
2
VEF
198,380
CRO
3
VEF
297,571
CRO
5
VEF
495,951
CRO
10
VEF
991,902
CRO
20
VEF
1.983,804
CRO
25
VEF
2.479,755
CRO
50
VEF
4.959,511
CRO
100
VEF
9.919,021
CRO
250
VEF
24.797,553
CRO
500
VEF
49.595,106
CRO
1000
VEF
99.190,211
CRO
2500
VEF
247.975,528
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VEF được tạo vào lúc 00:38:59 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC