Chuyển đổi 1000 VEF sang CRO
Chuyển đổi 1000 VEF sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,01 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:38, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,01025432 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.627.396 VEF. Cronos giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.98%. Tổng cung của Cronos là 98.299.922.370,83 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.949.005,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
395,88 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
2,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:38 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01025432 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,01025432 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Venezuelan bolívar fuerte
CRO
VEF
0.01
CRO
0,00010254
VEF
0.1
CRO
0,00102543
VEF
1
CRO
0,01025432
VEF
2
CRO
0,02050864
VEF
3
CRO
0,03076296
VEF
5
CRO
0,05127160
VEF
10
CRO
0,10254320
VEF
20
CRO
0,20508640
VEF
25
CRO
0,25635800
VEF
50
CRO
0,51271600
VEF
100
CRO
1,025432
VEF
250
CRO
2,563580
VEF
500
CRO
5,127160
VEF
1000
CRO
10,2543
VEF
2500
CRO
25,6358
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cronos
VEF
CRO
0.01
VEF
0,97519875
CRO
0.1
VEF
9,751987
CRO
1
VEF
97,5199
CRO
2
VEF
195,040
CRO
3
VEF
292,560
CRO
5
VEF
487,599
CRO
10
VEF
975,199
CRO
20
VEF
1.950,397
CRO
25
VEF
2.437,997
CRO
50
VEF
4.875,994
CRO
100
VEF
9.751,987
CRO
250
VEF
24.379,969
CRO
500
VEF
48.759,937
CRO
1000
VEF
97.519,875
CRO
2500
VEF
243.799,686
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VEF được tạo vào lúc 08:38:37 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC