Chuyển đổi 10 DAI sang NOK
Chuyển đổi 10 DAI sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 10,24 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:09, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 10,2400 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.901.684.741 NOK. Dai giảm -1.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.61%. Tổng cung của Dai là 3.167.779.997,67 US$ và tổng cung lưu thông là 3.167.779.997,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
32,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
3,17 T US$
Khối lượng (24h)
1,9 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:09 , việc chuyển đổi 10 Dai (DAI) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 102.4 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 10,2400 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Norwegian Krone
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Dai
NOK

DAI
0.01
NOK
0,00097656
DAI
0.1
NOK
0,00976563
DAI
1
NOK
0,09765625
DAI
2
NOK
0,19531250
DAI
3
NOK
0,29296875
DAI
5
NOK
0,48828125
DAI
10
NOK
0,97656250
DAI
20
NOK
1,953125
DAI
25
NOK
2,441406
DAI
50
NOK
4,882813
DAI
100
NOK
9,765625
DAI
250
NOK
24,4141
DAI
500
NOK
48,8281
DAI
1000
NOK
97,6563
DAI
2500
NOK
244,141
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-NOK được tạo vào lúc 19:09:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC