Chuyển đổi 2 ETH sang FIL
Chuyển đổi 2 ETH sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:55, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00150418 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 111.673 ETH. Filecoin tăng +0.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.21%. Tổng cung của Filecoin là 1.959.581.243 US$ và tổng cung lưu thông là 647.135.072 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 60.
Vốn hóa thị trường
972,23 N US$
Nguồn cung lưu thông
647,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
111,67 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00150418 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00150418 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum

FIL

ETH
0.01
FIL
0,00001504
ETH
0.1
FIL
0,00015042
ETH
1
FIL
0,00150418
ETH
2
FIL
0,00300836
ETH
3
FIL
0,00451254
ETH
5
FIL
0,00752090
ETH
10
FIL
0,01504180
ETH
20
FIL
0,03008360
ETH
25
FIL
0,03760450
ETH
50
FIL
0,07520900
ETH
100
FIL
0,15041800
ETH
250
FIL
0,37604500
ETH
500
FIL
0,75209000
ETH
1000
FIL
1,504180
ETH
2500
FIL
3,760450
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin

ETH

FIL
0.01
ETH
6,648141
FIL
0.1
ETH
66,4814
FIL
1
ETH
664,814
FIL
2
ETH
1.329,628
FIL
3
ETH
1.994,442
FIL
5
ETH
3.324,07
FIL
10
ETH
6.648,141
FIL
20
ETH
13.296,281
FIL
25
ETH
16.620,351
FIL
50
ETH
33.240,703
FIL
100
ETH
66.481,405
FIL
250
ETH
166.203,513
FIL
500
ETH
332.407,026
FIL
1000
ETH
664.814,052
FIL
2500
ETH
1.662.035,129
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 23:55:24 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC