Chuyển đổi 100 FIL sang ETH
Chuyển đổi 100 FIL sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:49, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00044396 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.284,0 ETH. Filecoin giảm -0.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.14%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.412.955 US$ và tổng cung lưu thông là 738.942.673 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 99.
Vốn hóa thị trường
328,16 N US$
Nguồn cung lưu thông
738,94 Tr US$
Khối lượng (24h)
38,28 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:49 , việc chuyển đổi 100 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.044396000000000005 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00044396 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000444
ETH
0.1
FIL
0,00004440
ETH
1
FIL
0,00044396
ETH
2
FIL
0,00088792
ETH
3
FIL
0,00133188
ETH
5
FIL
0,00221980
ETH
10
FIL
0,00443960
ETH
20
FIL
0,00887920
ETH
25
FIL
0,01109900
ETH
50
FIL
0,02219800
ETH
100
FIL
0,04439600
ETH
250
FIL
0,11099000
ETH
500
FIL
0,22198000
ETH
1000
FIL
0,44396000
ETH
2500
FIL
1,109900
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
22,5246
FIL
0.1
ETH
225,246
FIL
1
ETH
2.252,455
FIL
2
ETH
4.504,91
FIL
3
ETH
6.757,366
FIL
5
ETH
11.262,276
FIL
10
ETH
22.524,552
FIL
20
ETH
45.049,104
FIL
25
ETH
56.311,379
FIL
50
ETH
112.622,759
FIL
100
ETH
225.245,518
FIL
250
ETH
563.113,794
FIL
500
ETH
1.126.227,588
FIL
1000
ETH
2.252.455,176
FIL
2500
ETH
5.631.137,94
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 20:49:27 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC