Chuyển đổi 1 FIL sang ETH
Chuyển đổi 1 FIL sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:36, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00045694 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.069,0 ETH. Filecoin tăng +2.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.02%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.414.271 US$ và tổng cung lưu thông là 738.889.164 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 97.
Vốn hóa thị trường
337,5 N US$
Nguồn cung lưu thông
738,89 Tr US$
Khối lượng (24h)
28,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:36 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00045694 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00045694 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000457
ETH
0.1
FIL
0,00004569
ETH
1
FIL
0,00045694
ETH
2
FIL
0,00091388
ETH
3
FIL
0,00137082
ETH
5
FIL
0,00228470
ETH
10
FIL
0,00456940
ETH
20
FIL
0,00913880
ETH
25
FIL
0,01142350
ETH
50
FIL
0,02284700
ETH
100
FIL
0,04569400
ETH
250
FIL
0,11423500
ETH
500
FIL
0,22847000
ETH
1000
FIL
0,45694000
ETH
2500
FIL
1,142350
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
21,8847
FIL
0.1
ETH
218,847
FIL
1
ETH
2.188,471
FIL
2
ETH
4.376,942
FIL
3
ETH
6.565,413
FIL
5
ETH
10.942,356
FIL
10
ETH
21.884,711
FIL
20
ETH
43.769,423
FIL
25
ETH
54.711,778
FIL
50
ETH
109.423,557
FIL
100
ETH
218.847,113
FIL
250
ETH
547.117,784
FIL
500
ETH
1.094.235,567
FIL
1000
ETH
2.188.471,134
FIL
2500
ETH
5.471.177,835
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 13:36:45 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC