Chuyển đổi 3 ETH sang FIL
Chuyển đổi 3 ETH sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:50, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00150342 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 70.430,0 ETH. Filecoin giảm -0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.04%. Tổng cung của Filecoin là 1.959.580.657 US$ và tổng cung lưu thông là 647.135.072 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 60.
Vốn hóa thị trường
972,83 N US$
Nguồn cung lưu thông
647,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
70,43 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:50 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00150342 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00150342 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum

FIL

ETH
0.01
FIL
0,00001503
ETH
0.1
FIL
0,00015034
ETH
1
FIL
0,00150342
ETH
2
FIL
0,00300684
ETH
3
FIL
0,00451026
ETH
5
FIL
0,00751710
ETH
10
FIL
0,01503420
ETH
20
FIL
0,03006840
ETH
25
FIL
0,03758550
ETH
50
FIL
0,07517100
ETH
100
FIL
0,15034200
ETH
250
FIL
0,37585500
ETH
500
FIL
0,75171000
ETH
1000
FIL
1,503420
ETH
2500
FIL
3,758550
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin

ETH

FIL
0.01
ETH
6,651501
FIL
0.1
ETH
66,5150
FIL
1
ETH
665,150
FIL
2
ETH
1.330,30
FIL
3
ETH
1.995,45
FIL
5
ETH
3.325,751
FIL
10
ETH
6.651,501
FIL
20
ETH
13.303,002
FIL
25
ETH
16.628,753
FIL
50
ETH
33.257,506
FIL
100
ETH
66.515,012
FIL
250
ETH
166.287,531
FIL
500
ETH
332.575,062
FIL
1000
ETH
665.150,124
FIL
2500
ETH
1.662.875,311
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 01:50:07 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC