Chuyển đổi 500 FIL sang ETH
Chuyển đổi 500 FIL sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00048312 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.626,0 ETH. Filecoin giảm -0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.73%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.577.733 US$ và tổng cung lưu thông là 734.256.306 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 97.
Vốn hóa thị trường
355,11 N US$
Nguồn cung lưu thông
734,26 Tr US$
Khối lượng (24h)
21,63 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:17 , việc chuyển đổi 500 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.24156000000000002 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00048312 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000483
ETH
0.1
FIL
0,00004831
ETH
1
FIL
0,00048312
ETH
2
FIL
0,00096624
ETH
3
FIL
0,00144936
ETH
5
FIL
0,00241560
ETH
10
FIL
0,00483120
ETH
20
FIL
0,00966240
ETH
25
FIL
0,01207800
ETH
50
FIL
0,02415600
ETH
100
FIL
0,04831200
ETH
250
FIL
0,12078000
ETH
500
FIL
0,24156000
ETH
1000
FIL
0,48312000
ETH
2500
FIL
1,207800
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
20,6988
FIL
0.1
ETH
206,988
FIL
1
ETH
2.069,879
FIL
2
ETH
4.139,758
FIL
3
ETH
6.209,637
FIL
5
ETH
10.349,396
FIL
10
ETH
20.698,791
FIL
20
ETH
41.397,582
FIL
25
ETH
51.746,978
FIL
50
ETH
103.493,956
FIL
100
ETH
206.987,912
FIL
250
ETH
517.469,78
FIL
500
ETH
1.034.939,56
FIL
1000
ETH
2.069.879,119
FIL
2500
ETH
5.174.697,798
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 15:17:25 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC