Chuyển đổi 2500 FIL sang ETH
Chuyển đổi 2500 FIL sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:23, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00048032 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.727,0 ETH. Filecoin giảm -0.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.28%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.581.541 US$ và tổng cung lưu thông là 734.041.631 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 96.
Vốn hóa thị trường
353,04 N US$
Nguồn cung lưu thông
734,04 Tr US$
Khối lượng (24h)
38,73 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:23 , việc chuyển đổi 2500 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.2008 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00048032 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000480
ETH
0.1
FIL
0,00004803
ETH
1
FIL
0,00048032
ETH
2
FIL
0,00096064
ETH
3
FIL
0,00144096
ETH
5
FIL
0,00240160
ETH
10
FIL
0,00480320
ETH
20
FIL
0,00960640
ETH
25
FIL
0,01200800
ETH
50
FIL
0,02401600
ETH
100
FIL
0,04803200
ETH
250
FIL
0,12008000
ETH
500
FIL
0,24016000
ETH
1000
FIL
0,48032000
ETH
2500
FIL
1,200800
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
20,8195
FIL
0.1
ETH
208,195
FIL
1
ETH
2.081,945
FIL
2
ETH
4.163,891
FIL
3
ETH
6.245,836
FIL
5
ETH
10.409,727
FIL
10
ETH
20.819,454
FIL
20
ETH
41.638,907
FIL
25
ETH
52.048,634
FIL
50
ETH
104.097,268
FIL
100
ETH
208.194,537
FIL
250
ETH
520.486,342
FIL
500
ETH
1.040.972,685
FIL
1000
ETH
2.081.945,37
FIL
2500
ETH
5.204.863,424
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 03:23:56 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC