Chuyển đổi 250 FIL sang ETH
Chuyển đổi 250 FIL sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:47, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00042418 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 27.029,0 ETH. Filecoin giảm -2.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.55%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.404.631 US$ và tổng cung lưu thông là 740.556.176 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 103.
Vốn hóa thị trường
314 N US$
Nguồn cung lưu thông
740,56 Tr US$
Khối lượng (24h)
27,03 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:47 , việc chuyển đổi 250 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.106045 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00042418 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000424
ETH
0.1
FIL
0,00004242
ETH
1
FIL
0,00042418
ETH
2
FIL
0,00084836
ETH
3
FIL
0,00127254
ETH
5
FIL
0,00212090
ETH
10
FIL
0,00424180
ETH
20
FIL
0,00848360
ETH
25
FIL
0,01060450
ETH
50
FIL
0,02120900
ETH
100
FIL
0,04241800
ETH
250
FIL
0,10604500
ETH
500
FIL
0,21209000
ETH
1000
FIL
0,42418000
ETH
2500
FIL
1,060450
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
23,5749
FIL
0.1
ETH
235,749
FIL
1
ETH
2.357,49
FIL
2
ETH
4.714,979
FIL
3
ETH
7.072,469
FIL
5
ETH
11.787,449
FIL
10
ETH
23.574,897
FIL
20
ETH
47.149,795
FIL
25
ETH
58.937,244
FIL
50
ETH
117.874,487
FIL
100
ETH
235.748,974
FIL
250
ETH
589.372,436
FIL
500
ETH
1.178.744,872
FIL
1000
ETH
2.357.489,745
FIL
2500
ETH
5.893.724,362
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 01:47:29 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC