Chuyển đổi 1000 FIL sang ETH
Chuyển đổi 1000 FIL sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00048119 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.261,0 ETH. Filecoin giảm -0.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.14%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.579.704 US$ và tổng cung lưu thông là 734.207.211 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
353,14 N US$
Nguồn cung lưu thông
734,21 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,26 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:54 , việc chuyển đổi 1000 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.48119 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00048119 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum
FIL
ETH
0.01
FIL
0,00000481
ETH
0.1
FIL
0,00004812
ETH
1
FIL
0,00048119
ETH
2
FIL
0,00096238
ETH
3
FIL
0,00144357
ETH
5
FIL
0,00240595
ETH
10
FIL
0,00481190
ETH
20
FIL
0,00962380
ETH
25
FIL
0,01202975
ETH
50
FIL
0,02405950
ETH
100
FIL
0,04811900
ETH
250
FIL
0,12029750
ETH
500
FIL
0,24059500
ETH
1000
FIL
0,48119000
ETH
2500
FIL
1,202975
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin
ETH
FIL
0.01
ETH
20,7818
FIL
0.1
ETH
207,818
FIL
1
ETH
2.078,181
FIL
2
ETH
4.156,362
FIL
3
ETH
6.234,544
FIL
5
ETH
10.390,906
FIL
10
ETH
20.781,812
FIL
20
ETH
41.563,624
FIL
25
ETH
51.954,529
FIL
50
ETH
103.909,059
FIL
100
ETH
207.818,118
FIL
250
ETH
519.545,294
FIL
500
ETH
1.039.090,588
FIL
1000
ETH
2.078.181,176
FIL
2500
ETH
5.195.452,94
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 19:54:39 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC