Chuyển đổi 0.01 ETH sang FIL
Chuyển đổi 0.01 ETH sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:10, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,00149090 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 108.917 ETH. Filecoin giảm -0.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.18%. Tổng cung của Filecoin là 1.959.582.199 US$ và tổng cung lưu thông là 647.135.072 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 61.
Vốn hóa thị trường
961,26 N US$
Nguồn cung lưu thông
647,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
108,92 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:10 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0014909 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,00149090 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Ethereum

FIL

ETH
0.01
FIL
0,00001491
ETH
0.1
FIL
0,00014909
ETH
1
FIL
0,00149090
ETH
2
FIL
0,00298180
ETH
3
FIL
0,00447270
ETH
5
FIL
0,00745450
ETH
10
FIL
0,01490900
ETH
20
FIL
0,02981800
ETH
25
FIL
0,03727250
ETH
50
FIL
0,07454500
ETH
100
FIL
0,14909000
ETH
250
FIL
0,37272500
ETH
500
FIL
0,74545000
ETH
1000
FIL
1,490900
ETH
2500
FIL
3,727250
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Filecoin

ETH

FIL
0.01
ETH
6,707358
FIL
0.1
ETH
67,0736
FIL
1
ETH
670,736
FIL
2
ETH
1.341,472
FIL
3
ETH
2.012,207
FIL
5
ETH
3.353,679
FIL
10
ETH
6.707,358
FIL
20
ETH
13.414,716
FIL
25
ETH
16.768,395
FIL
50
ETH
33.536,79
FIL
100
ETH
67.073,58
FIL
250
ETH
167.683,949
FIL
500
ETH
335.367,899
FIL
1000
ETH
670.735,797
FIL
2500
ETH
1.676.839,493
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ETH được tạo vào lúc 18:10:46 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC