Chuyển đổi 10 ILS sang SAND
Chuyển đổi 10 ILS sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,375 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:55, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,37481000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 109.366.194 ₪. The Sandbox giảm -2.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.17%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
999,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
109,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
354,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:55 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.37481 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,37481000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang ILS mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Israeli New Shekel
SAND
ILS
0.01
SAND
0,00374810
ILS
0.1
SAND
0,03748100
ILS
1
SAND
0,37481000
ILS
2
SAND
0,74962000
ILS
3
SAND
1,124430
ILS
5
SAND
1,874050
ILS
10
SAND
3,748100
ILS
20
SAND
7,496200
ILS
25
SAND
9,370250
ILS
50
SAND
18,7405
ILS
100
SAND
37,4810
ILS
250
SAND
93,7025
ILS
500
SAND
187,405
ILS
1000
SAND
374,810
ILS
2500
SAND
937,025
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang The Sandbox
ILS
SAND
0.01
ILS
0,02668018
SAND
0.1
ILS
0,26680185
SAND
1
ILS
2,668018
SAND
2
ILS
5,336037
SAND
3
ILS
8,004055
SAND
5
ILS
13,3401
SAND
10
ILS
26,6802
SAND
20
ILS
53,3604
SAND
25
ILS
66,7005
SAND
50
ILS
133,401
SAND
100
ILS
266,802
SAND
250
ILS
667,005
SAND
500
ILS
1.334,009
SAND
1000
ILS
2.668,018
SAND
2500
ILS
6.670,046
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-ILS được tạo vào lúc 22:55:22 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC