Chuyển đổi 100 ILS sang SAND
Chuyển đổi 100 ILS sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,39 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:53, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,38983300 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 135.664.514 ₪. The Sandbox giảm -2.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.31%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 209.
Vốn hóa thị trường
1,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
135,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
368,91 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:53 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.389833 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,38983300 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang ILS mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Israeli New Shekel
SAND
ILS
0.01
SAND
0,00389833
ILS
0.1
SAND
0,03898330
ILS
1
SAND
0,38983300
ILS
2
SAND
0,77966600
ILS
3
SAND
1,169499
ILS
5
SAND
1,949165
ILS
10
SAND
3,898330
ILS
20
SAND
7,796660
ILS
25
SAND
9,745825
ILS
50
SAND
19,4917
ILS
100
SAND
38,9833
ILS
250
SAND
97,4582
ILS
500
SAND
194,916
ILS
1000
SAND
389,833
ILS
2500
SAND
974,583
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang The Sandbox
ILS
SAND
0.01
ILS
0,02565201
SAND
0.1
ILS
0,25652010
SAND
1
ILS
2,565201
SAND
2
ILS
5,130402
SAND
3
ILS
7,695603
SAND
5
ILS
12,8260
SAND
10
ILS
25,6520
SAND
20
ILS
51,3040
SAND
25
ILS
64,1300
SAND
50
ILS
128,260
SAND
100
ILS
256,520
SAND
250
ILS
641,300
SAND
500
ILS
1.282,60
SAND
1000
ILS
2.565,201
SAND
2500
ILS
6.413,002
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-ILS được tạo vào lúc 22:53:54 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC