Chuyển đổi 2 FIL sang VEF
Chuyển đổi 2 FIL sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,156 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:01, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,15648800 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.847.438 VEF. Filecoin giảm -1.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.08%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.591.091 US$ và tổng cung lưu thông là 733.666.220 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
114,82 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
733,67 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,85 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:01 , việc chuyển đổi 2 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.312976 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,15648800 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00156488
VEF
0.1
FIL
0,01564880
VEF
1
FIL
0,15648800
VEF
2
FIL
0,31297600
VEF
3
FIL
0,46946400
VEF
5
FIL
0,78244000
VEF
10
FIL
1,564880
VEF
20
FIL
3,129760
VEF
25
FIL
3,912200
VEF
50
FIL
7,824400
VEF
100
FIL
15,6488
VEF
250
FIL
39,1220
VEF
500
FIL
78,2440
VEF
1000
FIL
156,488
VEF
2500
FIL
391,220
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,06390266
FIL
0.1
VEF
0,63902663
FIL
1
VEF
6,390266
FIL
2
VEF
12,7805
FIL
3
VEF
19,1708
FIL
5
VEF
31,9513
FIL
10
VEF
63,9027
FIL
20
VEF
127,805
FIL
25
VEF
159,757
FIL
50
VEF
319,513
FIL
100
VEF
639,027
FIL
250
VEF
1.597,567
FIL
500
VEF
3.195,133
FIL
1000
VEF
6.390,266
FIL
2500
VEF
15.975,666
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 15:01:39 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC