Chuyển đổi 500 VEF sang FIL
Chuyển đổi 500 VEF sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,151 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:01, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,15145100 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.702.700 VEF. Filecoin giảm -4.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.73%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.588.336 US$ và tổng cung lưu thông là 734.001.286 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
111,15 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
734 Tr US$
Khối lượng (24h)
16,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:01 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.151451 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,15145100 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00151451
VEF
0.1
FIL
0,01514510
VEF
1
FIL
0,15145100
VEF
2
FIL
0,30290200
VEF
3
FIL
0,45435300
VEF
5
FIL
0,75725500
VEF
10
FIL
1,514510
VEF
20
FIL
3,029020
VEF
25
FIL
3,786275
VEF
50
FIL
7,572550
VEF
100
FIL
15,1451
VEF
250
FIL
37,8628
VEF
500
FIL
75,7255
VEF
1000
FIL
151,451
VEF
2500
FIL
378,628
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,06602796
FIL
0.1
VEF
0,66027956
FIL
1
VEF
6,602796
FIL
2
VEF
13,2056
FIL
3
VEF
19,8084
FIL
5
VEF
33,0140
FIL
10
VEF
66,0280
FIL
20
VEF
132,056
FIL
25
VEF
165,070
FIL
50
VEF
330,140
FIL
100
VEF
660,280
FIL
250
VEF
1.650,699
FIL
500
VEF
3.301,398
FIL
1000
VEF
6.602,796
FIL
2500
VEF
16.506,989
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 01:01:49 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC