Chuyển đổi 2 VEF sang FIL
Chuyển đổi 2 VEF sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,124 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:30, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,12444600 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.035.608 VEF. Filecoin giảm -1.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.37%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.401.820 US$ và tổng cung lưu thông là 740.600.904 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 103.
Vốn hóa thị trường
92,06 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
740,6 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:30 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.124446 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,12444600 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00124446
VEF
0.1
FIL
0,01244460
VEF
1
FIL
0,12444600
VEF
2
FIL
0,24889200
VEF
3
FIL
0,37333800
VEF
5
FIL
0,62223000
VEF
10
FIL
1,244460
VEF
20
FIL
2,488920
VEF
25
FIL
3,111150
VEF
50
FIL
6,222300
VEF
100
FIL
12,4446
VEF
250
FIL
31,1115
VEF
500
FIL
62,2230
VEF
1000
FIL
124,446
VEF
2500
FIL
311,115
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,08035614
FIL
0.1
VEF
0,80356138
FIL
1
VEF
8,035614
FIL
2
VEF
16,0712
FIL
3
VEF
24,1068
FIL
5
VEF
40,1781
FIL
10
VEF
80,3561
FIL
20
VEF
160,712
FIL
25
VEF
200,890
FIL
50
VEF
401,781
FIL
100
VEF
803,561
FIL
250
VEF
2.008,903
FIL
500
VEF
4.017,807
FIL
1000
VEF
8.035,614
FIL
2500
VEF
20.089,035
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 04:30:43 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC