Chuyển đổi 5 VEF sang FIL
Chuyển đổi 5 VEF sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,148 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:11, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,14823900 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.791.974 VEF. Filecoin tăng +0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.15%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.579.137 US$ và tổng cung lưu thông là 734.225.772 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
108,81 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
734,23 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:11 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.148239 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,14823900 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00148239
VEF
0.1
FIL
0,01482390
VEF
1
FIL
0,14823900
VEF
2
FIL
0,29647800
VEF
3
FIL
0,44471700
VEF
5
FIL
0,74119500
VEF
10
FIL
1,482390
VEF
20
FIL
2,964780
VEF
25
FIL
3,705975
VEF
50
FIL
7,411950
VEF
100
FIL
14,8239
VEF
250
FIL
37,0598
VEF
500
FIL
74,1195
VEF
1000
FIL
148,239
VEF
2500
FIL
370,598
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,06745863
FIL
0.1
VEF
0,67458631
FIL
1
VEF
6,745863
FIL
2
VEF
13,4917
FIL
3
VEF
20,2376
FIL
5
VEF
33,7293
FIL
10
VEF
67,4586
FIL
20
VEF
134,917
FIL
25
VEF
168,647
FIL
50
VEF
337,293
FIL
100
VEF
674,586
FIL
250
VEF
1.686,466
FIL
500
VEF
3.372,932
FIL
1000
VEF
6.745,863
FIL
2500
VEF
16.864,658
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 06:11:17 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC