Chuyển đổi 250 FIL sang VEF
Chuyển đổi 250 FIL sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,151 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:56, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,15102700 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.586.857 VEF. Filecoin giảm -3.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.40%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.587.147 US$ và tổng cung lưu thông là 734.037.104 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
111,22 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
734,04 Tr US$
Khối lượng (24h)
15,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:56 , việc chuyển đổi 250 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 37.75675 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,15102700 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00151027
VEF
0.1
FIL
0,01510270
VEF
1
FIL
0,15102700
VEF
2
FIL
0,30205400
VEF
3
FIL
0,45308100
VEF
5
FIL
0,75513500
VEF
10
FIL
1,510270
VEF
20
FIL
3,020540
VEF
25
FIL
3,775675
VEF
50
FIL
7,551350
VEF
100
FIL
15,1027
VEF
250
FIL
37,7568
VEF
500
FIL
75,5135
VEF
1000
FIL
151,027
VEF
2500
FIL
377,568
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,06621333
FIL
0.1
VEF
0,66213326
FIL
1
VEF
6,621333
FIL
2
VEF
13,2427
FIL
3
VEF
19,8640
FIL
5
VEF
33,1067
FIL
10
VEF
66,2133
FIL
20
VEF
132,427
FIL
25
VEF
165,533
FIL
50
VEF
331,067
FIL
100
VEF
662,133
FIL
250
VEF
1.655,333
FIL
500
VEF
3.310,666
FIL
1000
VEF
6.621,333
FIL
2500
VEF
16.553,332
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 11:56:30 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC