Chuyển đổi 20 VEF sang FIL
Chuyển đổi 20 VEF sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,15 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:02, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,14965600 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.135.901 VEF. Filecoin tăng +0.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.66%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.581.964 US$ và tổng cung lưu thông là 734.041.631 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
110,53 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
734,04 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:02 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.149656 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,14965600 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00149656
VEF
0.1
FIL
0,01496560
VEF
1
FIL
0,14965600
VEF
2
FIL
0,29931200
VEF
3
FIL
0,44896800
VEF
5
FIL
0,74828000
VEF
10
FIL
1,496560
VEF
20
FIL
2,993120
VEF
25
FIL
3,741400
VEF
50
FIL
7,482800
VEF
100
FIL
14,9656
VEF
250
FIL
37,4140
VEF
500
FIL
74,8280
VEF
1000
FIL
149,656
VEF
2500
FIL
374,140
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,06681991
FIL
0.1
VEF
0,66819907
FIL
1
VEF
6,681991
FIL
2
VEF
13,3640
FIL
3
VEF
20,0460
FIL
5
VEF
33,4100
FIL
10
VEF
66,8199
FIL
20
VEF
133,640
FIL
25
VEF
167,050
FIL
50
VEF
334,100
FIL
100
VEF
668,199
FIL
250
VEF
1.670,498
FIL
500
VEF
3.340,995
FIL
1000
VEF
6.681,991
FIL
2500
VEF
16.704,977
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 00:02:11 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC