Chuyển đổi 50 VEF sang FIL
Chuyển đổi 50 VEF sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 0,153 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:58, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 0,15298500 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.350.509 VEF. Filecoin giảm -0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.43%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.589.522 US$ và tổng cung lưu thông là 733.667.862 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
112,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
733,67 Tr US$
Khối lượng (24h)
16,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:58 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.152985 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 0,15298500 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
FIL
VEF
0.01
FIL
0,00152985
VEF
0.1
FIL
0,01529850
VEF
1
FIL
0,15298500
VEF
2
FIL
0,30597000
VEF
3
FIL
0,45895500
VEF
5
FIL
0,76492500
VEF
10
FIL
1,529850
VEF
20
FIL
3,059700
VEF
25
FIL
3,824625
VEF
50
FIL
7,649250
VEF
100
FIL
15,2985
VEF
250
FIL
38,2463
VEF
500
FIL
76,4925
VEF
1000
FIL
152,985
VEF
2500
FIL
382,463
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Filecoin
VEF
FIL
0.01
VEF
0,06536589
FIL
0.1
VEF
0,65365886
FIL
1
VEF
6,536589
FIL
2
VEF
13,0732
FIL
3
VEF
19,6098
FIL
5
VEF
32,6829
FIL
10
VEF
65,3659
FIL
20
VEF
130,732
FIL
25
VEF
163,415
FIL
50
VEF
326,829
FIL
100
VEF
653,659
FIL
250
VEF
1.634,147
FIL
500
VEF
3.268,294
FIL
1000
VEF
6.536,589
FIL
2500
VEF
16.341,471
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VEF được tạo vào lúc 21:58:41 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC