Chuyển đổi 2500 LKR sang QNT
Chuyển đổi 2500 LKR sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 22.436 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:28, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 22.436,0 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.333.526.999 LKR. Quant giảm -4.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.40%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
326,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:28 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22436 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 22.436,0 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Sri Lankan Rupee
QNT
LKR
0.01
QNT
224,360
LKR
0.1
QNT
2.243,60
LKR
1
QNT
22.436,0
LKR
2
QNT
44.872,0
LKR
3
QNT
67.308,0
LKR
5
QNT
112.180
LKR
10
QNT
224.360
LKR
20
QNT
448.720
LKR
25
QNT
560.900
LKR
50
QNT
1.121.800
LKR
100
QNT
2.243.600
LKR
250
QNT
5.609.000
LKR
500
QNT
11.218.000
LKR
1000
QNT
22.436.000
LKR
2500
QNT
56.090.000
LKR
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Quant
LKR
QNT
0.01
LKR
0,00000045
QNT
0.1
LKR
0,00000446
QNT
1
LKR
0,00004457
QNT
2
LKR
0,00008914
QNT
3
LKR
0,00013371
QNT
5
LKR
0,00022286
QNT
10
LKR
0,00044571
QNT
20
LKR
0,00089142
QNT
25
LKR
0,00111428
QNT
50
LKR
0,00222856
QNT
100
LKR
0,00445712
QNT
250
LKR
0,01114281
QNT
500
LKR
0,02228561
QNT
1000
LKR
0,04457122
QNT
2500
LKR
0,11142806
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-LKR được tạo vào lúc 11:28:27 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC