Chuyển đổi 1 QNT sang LKR
Chuyển đổi 1 QNT sang LKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 24.119 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:45, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 24.119,0 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.351.116.201 LKR. Quant giảm -2.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.38%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 93.
Vốn hóa thị trường
351,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,35 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:45 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24119 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 24.119,0 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Sri Lankan Rupee
QNT
LKR
0.01
QNT
241,190
LKR
0.1
QNT
2.411,90
LKR
1
QNT
24.119,0
LKR
2
QNT
48.238,0
LKR
3
QNT
72.357,0
LKR
5
QNT
120.595
LKR
10
QNT
241.190
LKR
20
QNT
482.380
LKR
25
QNT
602.975
LKR
50
QNT
1.205.950
LKR
100
QNT
2.411.900
LKR
250
QNT
6.029.750
LKR
500
QNT
12.059.500
LKR
1000
QNT
24.119.000
LKR
2500
QNT
60.297.500
LKR
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Quant
LKR
QNT
0.01
LKR
0,00000041
QNT
0.1
LKR
0,00000415
QNT
1
LKR
0,00004146
QNT
2
LKR
0,00008292
QNT
3
LKR
0,00012438
QNT
5
LKR
0,00020731
QNT
10
LKR
0,00041461
QNT
20
LKR
0,00082922
QNT
25
LKR
0,00103653
QNT
50
LKR
0,00207305
QNT
100
LKR
0,00414611
QNT
250
LKR
0,01036527
QNT
500
LKR
0,02073054
QNT
1000
LKR
0,04146109
QNT
2500
LKR
0,10365272
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-LKR được tạo vào lúc 14:45:27 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC