Chuyển đổi 250 XAU sang SAND
Chuyển đổi 250 XAU sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:06, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SAND đến XAU
Theo dõi
22:06, 11 tháng 1, 2026
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,00002634 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.550,47 XAU. The Sandbox giảm -0.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.65%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 211.
Vốn hóa thị trường
70,27 N US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
4,55 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
356,36 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:06 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00002634 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,00002634 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XAU mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Troy Ounce
SAND
XAU
0.01
SAND
0,00000026
XAU
0.1
SAND
0,00000263
XAU
1
SAND
0,00002634
XAU
2
SAND
0,00005268
XAU
3
SAND
0,00007902
XAU
5
SAND
0,00013170
XAU
10
SAND
0,00026340
XAU
20
SAND
0,00052680
XAU
25
SAND
0,00065850
XAU
50
SAND
0,00131700
XAU
100
SAND
0,00263400
XAU
250
SAND
0,00658500
XAU
500
SAND
0,01317000
XAU
1000
SAND
0,02634000
XAU
2500
SAND
0,06585000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang The Sandbox
XAU
SAND
0.01
XAU
379,651
SAND
0.1
XAU
3.796,507
SAND
1
XAU
37.965,072
SAND
2
XAU
75.930,144
SAND
3
XAU
113.895,216
SAND
5
XAU
189.825,361
SAND
10
XAU
379.650,721
SAND
20
XAU
759.301,443
SAND
25
XAU
949.126,803
SAND
50
XAU
1.898.253,607
SAND
100
XAU
3.796.507,213
SAND
250
XAU
9.491.268,033
SAND
500
XAU
18.982.536,067
SAND
1000
XAU
37.965.072,134
SAND
2500
XAU
94.912.680,334
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XAU được tạo vào lúc 22:06:40 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC