Chuyển đổi 2500 SAND sang XAU
Chuyển đổi 2500 SAND sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:05, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,00002665 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.799,48 XAU. The Sandbox tăng +1.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.22%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
71,07 N US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
3,80 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
360,46 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:05 , việc chuyển đổi 2500 The Sandbox (SAND) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.066625 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,00002665 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XAU mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Troy Ounce
SAND
XAU
0.01
SAND
0,00000027
XAU
0.1
SAND
0,00000267
XAU
1
SAND
0,00002665
XAU
2
SAND
0,00005330
XAU
3
SAND
0,00007995
XAU
5
SAND
0,00013325
XAU
10
SAND
0,00026650
XAU
20
SAND
0,00053300
XAU
25
SAND
0,00066625
XAU
50
SAND
0,00133250
XAU
100
SAND
0,00266500
XAU
250
SAND
0,00666250
XAU
500
SAND
0,01332500
XAU
1000
SAND
0,02665000
XAU
2500
SAND
0,06662500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang The Sandbox
XAU
SAND
0.01
XAU
375,235
SAND
0.1
XAU
3.752,345
SAND
1
XAU
37.523,452
SAND
2
XAU
75.046,904
SAND
3
XAU
112.570,356
SAND
5
XAU
187.617,261
SAND
10
XAU
375.234,522
SAND
20
XAU
750.469,043
SAND
25
XAU
938.086,304
SAND
50
XAU
1.876.172,608
SAND
100
XAU
3.752.345,216
SAND
250
XAU
9.380.863,039
SAND
500
XAU
18.761.726,079
SAND
1000
XAU
37.523.452,158
SAND
2500
XAU
93.808.630,394
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XAU được tạo vào lúc 09:05:30 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC