Chuyển đổi 0.01 XLM sang TRY
Chuyển đổi 0.01 XLM sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 8,89 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:22, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 8,890000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.358.531.589 TRY. Stellar tăng +3.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.07%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.385.003.994,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
287,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
5,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:22 , việc chuyển đổi 0.01 Stellar (XLM) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0889 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 8,890000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Turkish Lira
Chuyển đổi Turkish Lira sang Stellar
TRY
XLM
0.01
TRY
0,00112486
XLM
0.1
TRY
0,01124859
XLM
1
TRY
0,11248594
XLM
2
TRY
0,22497188
XLM
3
TRY
0,33745782
XLM
5
TRY
0,56242970
XLM
10
TRY
1,124859
XLM
20
TRY
2,249719
XLM
25
TRY
2,812148
XLM
50
TRY
5,624297
XLM
100
TRY
11,2486
XLM
250
TRY
28,1215
XLM
500
TRY
56,2430
XLM
1000
TRY
112,486
XLM
2500
TRY
281,215
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-TRY được tạo vào lúc 02:22:56 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC