Chuyển đổi 25 CZK sang AVAX
Chuyển đổi 25 CZK sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 286,22 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:52, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 286,220 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.717.601.008 CZK. Avalanche tăng +0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng 0.00%. Tổng cung của Avalanche là 461.955.345,14 US$ và tổng cung lưu thông là 430.286.357,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
123,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:52 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 286.22 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 286,220 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Czech Koruna
AVAX
CZK
0.01
AVAX
2,862200
CZK
0.1
AVAX
28,6220
CZK
1
AVAX
286,220
CZK
2
AVAX
572,440
CZK
3
AVAX
858,660
CZK
5
AVAX
1.431,10
CZK
10
AVAX
2.862,20
CZK
20
AVAX
5.724,40
CZK
25
AVAX
7.155,50
CZK
50
AVAX
14.311,0
CZK
100
AVAX
28.622,0
CZK
250
AVAX
71.555,0
CZK
500
AVAX
143.110
CZK
1000
AVAX
286.220
CZK
2500
AVAX
715.550
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Avalanche
CZK
AVAX
0.01
CZK
0,00003494
AVAX
0.1
CZK
0,00034938
AVAX
1
CZK
0,00349382
AVAX
2
CZK
0,00698763
AVAX
3
CZK
0,01048145
AVAX
5
CZK
0,01746908
AVAX
10
CZK
0,03493816
AVAX
20
CZK
0,06987632
AVAX
25
CZK
0,08734540
AVAX
50
CZK
0,17469080
AVAX
100
CZK
0,34938159
AVAX
250
CZK
0,87345399
AVAX
500
CZK
1,746908
AVAX
1000
CZK
3,493816
AVAX
2500
CZK
8,734540
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-CZK được tạo vào lúc 09:52:36 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC