Chuyển đổi 250 AVAX sang EOS
Chuyển đổi 250 AVAX sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 80,176 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:53, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 80,1760 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.610.701.169 EOS. Avalanche tăng +0.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.30%. Tổng cung của Avalanche là 461.941.480,1 US$ và tổng cung lưu thông là 430.272.638,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
34,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,61 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:53 , việc chuyển đổi 250 Avalanche (AVAX) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20044 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 80,1760 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang EOS
AVAX
EOS
0.01
AVAX
0,80176000
EOS
0.1
AVAX
8,017600
EOS
1
AVAX
80,1760
EOS
2
AVAX
160,352
EOS
3
AVAX
240,528
EOS
5
AVAX
400,880
EOS
10
AVAX
801,760
EOS
20
AVAX
1.603,52
EOS
25
AVAX
2.004,40
EOS
50
AVAX
4.008,80
EOS
100
AVAX
8.017,60
EOS
250
AVAX
20.044,0
EOS
500
AVAX
40.088,0
EOS
1000
AVAX
80.176,0
EOS
2500
AVAX
200.440
EOS
Chuyển đổi EOS sang Avalanche
EOS
AVAX
0.01
EOS
0,00012473
AVAX
0.1
EOS
0,00124726
AVAX
1
EOS
0,01247256
AVAX
2
EOS
0,02494512
AVAX
3
EOS
0,03741768
AVAX
5
EOS
0,06236280
AVAX
10
EOS
0,12472560
AVAX
20
EOS
0,24945121
AVAX
25
EOS
0,31181401
AVAX
50
EOS
0,62362802
AVAX
100
EOS
1,247256
AVAX
250
EOS
3,118140
AVAX
500
EOS
6,236280
AVAX
1000
EOS
12,4726
AVAX
2500
EOS
31,1814
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-EOS được tạo vào lúc 04:53:30 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC