Chuyển đổi 0.1 AVAX sang INR
Chuyển đổi 0.1 AVAX sang INR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 1.245,06 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:45, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 1.245,06 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.808.493.761 ₹. Avalanche giảm -0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.30%. Tổng cung của Avalanche là 461.948.084,83 US$ và tổng cung lưu thông là 430.278.994,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
536,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
25,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:45 , việc chuyển đổi 0.1 Avalanche (AVAX) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 124.506 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 1.245,06 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang INR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Indian Rupee
AVAX
INR
0.01
AVAX
12,4506
INR
0.1
AVAX
124,506
INR
1
AVAX
1.245,06
INR
2
AVAX
2.490,12
INR
3
AVAX
3.735,18
INR
5
AVAX
6.225,30
INR
10
AVAX
12.450,6
INR
20
AVAX
24.901,2
INR
25
AVAX
31.126,5
INR
50
AVAX
62.253,0
INR
100
AVAX
124.506
INR
250
AVAX
311.265
INR
500
AVAX
622.530
INR
1000
AVAX
1.245.060
INR
2500
AVAX
3.112.650
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Avalanche
INR
AVAX
0.01
INR
0,00000803
AVAX
0.1
INR
0,00008032
AVAX
1
INR
0,00080317
AVAX
2
INR
0,00160635
AVAX
3
INR
0,00240952
AVAX
5
INR
0,00401587
AVAX
10
INR
0,00803174
AVAX
20
INR
0,01606348
AVAX
25
INR
0,02007935
AVAX
50
INR
0,04015871
AVAX
100
INR
0,08031741
AVAX
250
INR
0,20079354
AVAX
500
INR
0,40158707
AVAX
1000
INR
0,80317414
AVAX
2500
INR
2,007935
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-INR được tạo vào lúc 22:45:34 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC