Chuyển đổi 10 INR sang AVAX
Chuyển đổi 10 INR sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 1.236,34 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:27, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 1.236,34 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.164.964.214 ₹. Avalanche giảm -4.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.95%. Tổng cung của Avalanche là 461.909.514,21 US$ và tổng cung lưu thông là 430.240.449,27 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
531,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
32,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:27 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1236.34 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 1.236,34 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang INR mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Indian Rupee
AVAX
INR
0.01
AVAX
12,3634
INR
0.1
AVAX
123,634
INR
1
AVAX
1.236,34
INR
2
AVAX
2.472,68
INR
3
AVAX
3.709,02
INR
5
AVAX
6.181,70
INR
10
AVAX
12.363,4
INR
20
AVAX
24.726,8
INR
25
AVAX
30.908,5
INR
50
AVAX
61.817,0
INR
100
AVAX
123.634
INR
250
AVAX
309.085
INR
500
AVAX
618.170
INR
1000
AVAX
1.236.340
INR
2500
AVAX
3.090.850
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Avalanche
INR
AVAX
0.01
INR
0,00000809
AVAX
0.1
INR
0,00008088
AVAX
1
INR
0,00080884
AVAX
2
INR
0,00161768
AVAX
3
INR
0,00242652
AVAX
5
INR
0,00404419
AVAX
10
INR
0,00808839
AVAX
20
INR
0,01617678
AVAX
25
INR
0,02022097
AVAX
50
INR
0,04044195
AVAX
100
INR
0,08088390
AVAX
250
INR
0,20220975
AVAX
500
INR
0,40441950
AVAX
1000
INR
0,80883899
AVAX
2500
INR
2,022097
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-INR được tạo vào lúc 12:27:18 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC