Chuyển đổi 2 NGN sang AVAX
Chuyển đổi 2 NGN sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 19.882,05 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:02, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 19.882,05 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 434.241.378.817 NGN. Avalanche giảm -0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.67%. Tổng cung của Avalanche là 461.940.040,87 US$ và tổng cung lưu thông là 430.270.990,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
8,55 NT US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
434,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:02 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19882.05 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 19.882,05 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Nigerian Naira
AVAX
NGN
0.01
AVAX
198,821
NGN
0.1
AVAX
1.988,205
NGN
1
AVAX
19.882,05
NGN
2
AVAX
39.764,1
NGN
3
AVAX
59.646,15
NGN
5
AVAX
99.410,25
NGN
10
AVAX
198.820,5
NGN
20
AVAX
397.641
NGN
25
AVAX
497.051,25
NGN
50
AVAX
994.102,5
NGN
100
AVAX
1.988.205
NGN
250
AVAX
4.970.512,5
NGN
500
AVAX
9.941.025
NGN
1000
AVAX
19.882.050
NGN
2500
AVAX
49.705.125
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Avalanche
NGN
AVAX
0.01
NGN
0,00000050
AVAX
0.1
NGN
0,00000503
AVAX
1
NGN
0,00005030
AVAX
2
NGN
0,00010059
AVAX
3
NGN
0,00015089
AVAX
5
NGN
0,00025148
AVAX
10
NGN
0,00050297
AVAX
20
NGN
0,00100593
AVAX
25
NGN
0,00125742
AVAX
50
NGN
0,00251483
AVAX
100
NGN
0,00502966
AVAX
250
NGN
0,01257416
AVAX
500
NGN
0,02514831
AVAX
1000
NGN
0,05029662
AVAX
2500
NGN
0,12574156
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NGN được tạo vào lúc 00:02:54 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC