Chuyển đổi 3 XRP sang CRO
Chuyển đổi 3 XRP sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,048 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:37, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04762429 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.337.235 XRP. Cronos giảm -0.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.23%. Tổng cung của Cronos là 98.349.280.960,86 US$ và tổng cung lưu thông là 39.816.008.869,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
1,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,82 T US$
Khối lượng (24h)
6,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:37 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04762429 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04762429 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP
CRO
XRP
0.01
CRO
0,00047624
XRP
0.1
CRO
0,00476243
XRP
1
CRO
0,04762429
XRP
2
CRO
0,09524858
XRP
3
CRO
0,14287287
XRP
5
CRO
0,23812145
XRP
10
CRO
0,47624290
XRP
20
CRO
0,95248580
XRP
25
CRO
1,190607
XRP
50
CRO
2,381215
XRP
100
CRO
4,762429
XRP
250
CRO
11,9061
XRP
500
CRO
23,8121
XRP
1000
CRO
47,6243
XRP
2500
CRO
119,061
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos
XRP
CRO
0.01
XRP
0,20997688
CRO
0.1
XRP
2,099769
CRO
1
XRP
20,9977
CRO
2
XRP
41,9954
CRO
3
XRP
62,9931
CRO
5
XRP
104,988
CRO
10
XRP
209,977
CRO
20
XRP
419,954
CRO
25
XRP
524,942
CRO
50
XRP
1.049,884
CRO
100
XRP
2.099,769
CRO
250
XRP
5.249,422
CRO
500
XRP
10.498,844
CRO
1000
XRP
20.997,688
CRO
2500
XRP
52.494,221
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 01:37:56 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC